Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tập thể dục" (1)
tập thể dục
Tiếng Anh
Cụm từto exercise
cuộc sống của em xoay quanh việc đi học, đi làm và tập thể dục.
My life revolves around studying, working, and exercising.
Từ liên quan "tập thể dục" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tập thể dục" (5)
Anh tập thể dục với tần suất bao nhiêu?
How often do you exercise?
Mẹ tôi tập thể dục nhịp điệu.
My mother does aerobics.
Đi bộ vừa tập thể dục vừa ngắm cảnh, đúng là một mũi tên trúng hai đích.
Walking is exercise and sightseeing, truly killing two birds with one stone.
cuộc sống của em xoay quanh việc đi học, đi làm và tập thể dục.
My life revolves around studying, working, and exercising.
Nhiều người đã tạm ngừng tập thể dục buổi sáng.
Many people have temporarily stopped their morning exercise.
